CHUYÊN
ĐỀ 15: SO SÁNH TÍNH TỪ VÀ TRẠNG TỪ
·
Chuyên đề 15: So sánh
tính từ và trạng từ
I. Equality (So sánh
bằng)
AS + adjective / adverb
+ AS
not AS / SO + adjective
/ adverb + AS
Ví
dụ: I am as tall as my brother. (Tôi cao bằng anh
của tôi.)
He cannot run so / as fast as his friends. (Anh
ấy không chạy nhanh bằng các bạn.)
·
As much / many (+noun)
as được dùng để nói về số lượng.
Ví
dụ: I have not read as many books as my teacher advises
me.
(Tôi
không đọc nhiều sách như thầy tôi khuyên.)
John does not earn as much money as his wife does.
(John
không kiếm được nhiều tiền bằng vợ.)
·
Cấu trúc the
same (+noun) as cũng có thể được dùng.
Ví
dụ: Laura’s salary is the same as mine. or Laura
gets the same salary as me.
(Lương
của Laura bằng lương của tôi.)
II. Comparative (So sánh
hơn)
1.
So sánh nhiều hơn
·
Thêm -er vào
sau tính từ / trạng từ có một âm tiết (short adjective / adverb) và tính từ có
hai âm tiết tận cùng bằng y, et, le, er, ow.
·
Thêm more vào
trước tính từ / trạng từ có hai âm tiết trở lên (long adjective / adverb),
ngoại trừ các tính từ tận cùng bằng y, et, le, er, ow.
short adjective / adverb + ER + than
MORE + long adjective / adverb + than
Ví
dụ: Country life is simpler than city life.
(Đời
sống ở nông thôn đơn giản hơn đời sống ở thành phố.)
John works harder than his brother.
(John làm việc chăm chỉ hơn anh trai của anh ấy.)
Gold is more expensive than silver. (Vàng đắt
hơn bạc.)
Jane speaks French more fluently than Mary.
(Jane
nói tiếng Pháp lưu loát hơn Mary.)
·
Với danh từ: more +
noun + than
Ví
dụ: I have more books than Peter does. (Tôi có
nhiều sách hơn Peter.)
2. So sánh ít hơn
LESS
+ adjective + than
Ví
dụ: This picture is less valuable than that one.
(Bức
tranh này ít giá trị hơn bức tranh kia.)
·
Với danh từ: less +
noun + than
Ví
dụ: I have less free time than I used to.
(Tôi
có ít thời gian rảnh rỗi hơn trước đây.)
III. Superlative (So
sánh nhất)
1.
So sánh nhiều nhất
·
Thêm -est vào
sau tính từ / trạng từ ngắn (short adjective / adverb) và tính từ có hai âm
tiết tận cùng bằng y, et, le, er, ow.
·
Thêm most vào
trước tính từ / trạng từ dài (long adjective / adverb).
the + short adjective / adverb + EST
the MOST + long adjective / adverb
Ví
dụ: Tom is the tallest in our class. (Tom là người
cao nhất lớp tôi.)
Which watch is the most expensive in your shop?
(Cái
đồng hồ nào đắt nhất trong cửa hàng của anh?)
·
So sánh nhất được dùng
khi so sánh từ ba đối tượng trở lên. Khi trong nhóm chỉ có hai đối tượng, ta
thường dùng so sánh hơn.
Ví
dụ: I like Betty and Maud, but I think Maud is the nicer of
the two.
2.
So sánh ít nhất
the least + adjective
Ví
dụ: This hotel is the least comfortable of the three.
(Khách
sạn này ít tiện nghi nhất trong ba khách sạn.)
* Lưu ý:
·
Much, far, a lot được dùng để nhấn mạnh so sánh hơn.
Ví
dụ: She is much / far / a lot more intelligent than I
think.
(Cô
ấy thông minh hơn tôi nghĩ nhiều.)
·
Trong hình thức so sánh,
tính từ ngắn đứng trước tính từ dài.
Ví dụ: My car is faster and more comfortable than
hers.
(Xe
hơi của tôi nhanh hơn và tiện nghi hơn xe của cô ấy.)
• Hình thức so
sánh bất quy tắc:
good / well ⇾ better
⇾ the best
bad / badly ⇾ worse
⇾ the worst
many / much ⇾ more
⇾ the most
little
⇾ less
⇾ the least
far
⇾ farther / further
⇾ the farthest / the
furthest
IV. Double comparative
(so sánh kép)
1.
So sánh lũy tiến (càng
ngày càng)
short adj / adv + ER + and + short adj / adv + ER
MORE / LESS and MORE / LESS + long adj / adv
Ví
dụ: The summer is coming. It gets hotter and hotter.
(Mùa
hè đang đến. Trời càng ngày càng nóng.)
He is shooting more and more accurately.
(Anh
ta ném bóng ngày càng chính xác.)
The environment is less and less pure.
(Môi
trường ngày càng ít trong lành.)
2.
So sánh đồng tiến (càng
… càng)
the + comparative adj / adv + the
comparative adj / adv
Ví
dụ: The shorter the line (is), the faster the
service (is).
(Hàng
càng ngắn, phục vụ càng nhanh.)
The more dangerous it is, the more I like
it.
(Việc
càng nguy hiểm tôi càng thích.)
More, less có thể được dùng với
danh từ trong cấu trúc này.
Ví
dụ: The more trees we cut, the more floods we
suffer.
(Chúng
ta càng chặt nhiều cây, chúng ta càng bị nhiều lũ lụt.)
The less you work, the less money you earn.
(Bạn
càng làm việc ít, bạn càng kiếm được ít tiền.)